CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG DƯƠNG TÂM

DUONG TAM BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG DƯƠNG TÂM - DUONG TAM BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 311, Tổ 19, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 311, Tổ 19, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106465904. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106465904 Ngày cấp26-02-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG DƯƠNG TÂM Tên giao dịchDUONG TAM BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 311, Tổ 19, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 311, Tổ 19, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tùng Thiện
Điện thoại0433838262 Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động25-02-2014
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106465904, DUONG TAM BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tùng Thiện, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Xuân Khanh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
39 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Khai thác gỗ A02210
42 Khai thác và thu gom than cứng B05100
43 Khai thác và thu gom than non B05200
44 Khai thác dầu thô B06100
45 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
46 Khai thác quặng sắt B07100
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
49 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
50 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
51 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
52 Khai thác và thu gom than bùn B08920
53 Sản xuất than cốc C19100
54 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Đại lý du lịch N79110
57 Điều hành tua du lịch N79120
58 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200