CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO NAM
BAO NAM GENERAL TRADING INVEMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO NAM - BAO NAM GENERAL TRADING INVEMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Liền kề 6, vị trí 3, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Liền kề 6, vị trí 3, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106470781. Người đại diện pháp luật: *** *** Điệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106470781 | Ngày cấp | 04-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO NAM | Tên giao dịch | BAO NAM GENERAL TRADING INVEMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Liền kề 6, vị trí 3, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Liền kề 6, vị trí 3, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0906035530 | Người đại diện | *** *** Điệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106470781, BAO NAM GENERAL TRADING INVEMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 28 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 32 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 33 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 34 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 35 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 36 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 37 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 40 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |