CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LÂM NGHIỆP HƯNG THỊNH
HUNG THINH FORESTRY INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LÂM NGHIỆP HƯNG THỊNH - HUNG THINH FORESTRY INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 52, ngõ 90, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106470830. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106470830 | Ngày cấp | 28-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LÂM NGHIỆP HƯNG THỊNH | Tên giao dịch | HUNG THINH FORESTRY INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 52, ngõ 90, đường Khuyến Lương, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 52, ngõ 90, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 0983118663 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | Mã ngành | A02220 |
Từ khoá: 0106470830, HUNG THINH FORESTRY INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 14 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (ngành chính) | A02220 |
| 15 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 19 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |