CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HÀ
DOHAMEX CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HÀ - DOHAMEX CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 55 ngõ 361 Lạc Long Quân, tổ 5, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106472002. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106472002 | Ngày cấp | 04-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HÀ | Tên giao dịch | DOHAMEX CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 55 ngõ 361 Lạc Long Quân, tổ 5, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 55 ngõ 361 Lạc Long Quân, tổ 5, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0904866687 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106472002, DOHAMEX CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 10 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 11 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 12 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 13 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 14 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 16 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 17 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 18 | Sản xuất giày dép | C15200 |