CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MILAN

MILAN TECINCO., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MILAN - MILAN TECINCO., JSC có địa chỉ tại Số 44A, phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 44A, phố Hàm Long, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106473285. Người đại diện pháp luật: *** *** Tá.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106473285 Ngày cấp05-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MILAN Tên giao dịchMILAN TECINCO., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 44A, phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 44A, phố Hàm Long, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cửa Nam
Điện thoại04368681818 Người đại diện*** *** Tá
Giấy phép số Ngày hoạt động05-03-2014
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106473285, MILAN TECINCO., JSC, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bài

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
36 Quảng cáo M73100
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
42 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
46 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
47 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
48 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
49 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
50 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
51 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
52 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
53 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
54 Sản xuất rượu vang C11020
55 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
60 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300