CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG PHÚ THỊNH
PHU THINH TRADE AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG PHÚ THỊNH - PHU THINH TRADE AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn 6, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 6, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106473359. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106473359 | Ngày cấp | 05-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG PHÚ THỊNH | Tên giao dịch | PHU THINH TRADE AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 6, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 6, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Cát |
| Điện thoại | 0975835143 | Người đại diện | *** *** Quyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106473359, PHU THINH TRADE AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phú Cát, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Phú Cát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |