CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI NAM PHONG

NAM PHONG TRANSPORT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI NAM PHONG - NAM PHONG TRANSPORT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 107, tổ 3 khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 107, tổ 3 khu Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106473535. Người đại diện pháp luật: *** *** Phước.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106473535 Ngày cấp04-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI NAM PHONG Tên giao dịchNAM PHONG TRANSPORT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 107, tổ 3 khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 107, tổ 3 khu Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Xuân Mai
Điện thoại09749519810917794868 Người đại diện*** *** Phước
Giấy phép số Ngày hoạt động04-03-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0106473535, NAM PHONG TRANSPORT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất xe có động cơ C29100
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Bốc xếp hàng hóa H5224
48 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
50 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
51 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
52 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
53 Quảng cáo M73100
54 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
55 Cho thuê xe có động cơ N7710
56 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
58 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
60 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
63 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
64 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
65 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
66 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
67 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
68 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
69 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
70 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
71 Chăn nuôi lợn A01450
72 Chăn nuôi gia cầm A0146
73 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
74 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
75 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
76 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
78 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
79 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
80 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
81 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
82 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
83 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
84 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
85 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
86 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
87 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
88 In ấn C18110
89 Dịch vụ liên quan đến in C18120
90 Sao chép bản ghi các loại C18200
91 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
93 Đại lý du lịch N79110
94 Điều hành tua du lịch N79120
95 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
96 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
97 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300