CÔNG TY TNHH TÂN PHÁT NHẤT
TAN PHAT NHAT CO .,LTD
CÔNG TY TNHH TÂN PHÁT NHẤT - TAN PHAT NHAT CO .,LTD có địa chỉ tại Ngõ 8, đội 10, thôn Siêu Quần, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Ngõ 8, đội 10, thôn Siêu Quần, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106473782. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106473782 | Ngày cấp | 04-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TÂN PHÁT NHẤT | Tên giao dịch | TAN PHAT NHAT CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Ngõ 8, đội 10, thôn Siêu Quần, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Ngõ 8, đội 10, thôn Siêu Quần, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106473782, TAN PHAT NHAT CO .,LTD, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tả Thanh Oai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |