CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VICTORY VIỆT NAM
VICTORY INVESTMENT VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VICTORY VIỆT NAM - VICTORY INVESTMENT VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106474634. Người đại diện pháp luật: *** *** Uyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106474634 | Ngày cấp | 05-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VICTORY VIỆT NAM | Tên giao dịch | VICTORY INVESTMENT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0932297007 | Người đại diện | *** *** Uyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106474634, VICTORY INVESTMENT VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đông Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 8 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 9 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 10 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 11 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 12 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 36 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 38 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 39 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 40 | Quảng cáo | M73100 |
| 41 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 42 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 43 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 44 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 47 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 48 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 49 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 50 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 51 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 52 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 53 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 54 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 55 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 56 | In ấn | C18110 |
| 57 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 58 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 59 | Điều hành tua du lịch | N79120 |