CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG

THANG LONG URBAN CONSTRUCTION AND ENGINEERING CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG - THANG LONG URBAN CONSTRUCTION AND ENGINEERING CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106474680. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106474680 Ngày cấp05-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG Tên giao dịchTHANG LONG URBAN CONSTRUCTION AND ENGINEERING CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Vĩnh Thanh
Điện thoại0936452495 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động05-03-2014
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106474680, THANG LONG URBAN CONSTRUCTION AND ENGINEERING CO.,LTD, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán buôn tổng hợp G46900
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
34 Quảng cáo M73100
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Khai thác gỗ A02210
41 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
46 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
49 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
51 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
52 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
54 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
55 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
56 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300