CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FRANSON QUỐC TẾ
FRANSON TECH CO., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FRANSON QUỐC TẾ - FRANSON TECH CO., LTD có địa chỉ tại Phòng 1012, tầng 10, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Ki, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 1012, tầng 10, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Ki, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106475405. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106475405 | Ngày cấp | 10-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FRANSON QUỐC TẾ | Tên giao dịch | FRANSON TECH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1012, tầng 10, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Ki, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1012, tầng 10, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Ki, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0904895157 | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106475405, FRANSON TECH CO., LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 12 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 13 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |