CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP SANWA VIỆT NAM
SWIP CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP SANWA VIỆT NAM - SWIP CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106475860. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106475860 | Ngày cấp | 06-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP SANWA VIỆT NAM | Tên giao dịch | SWIP CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tiền, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Dục Tú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0904808721 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0106475860, SWIP CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Dục Tú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 25 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 28 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 29 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 30 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 31 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 32 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 33 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 34 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 35 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 36 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 37 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 38 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 39 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 40 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |