CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGÔI SAO XANH
GREEN STAR AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGÔI SAO XANH - GREEN STAR AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 24, phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24, phố Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106476511. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106476511 | Ngày cấp | 07-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGÔI SAO XANH | Tên giao dịch | GREEN STAR AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, phố Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 02435560998 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0106476511, GREEN STAR AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 26 | Trồng lúa | A01110 |
| 27 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 28 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 29 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 30 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 31 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 32 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 33 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 35 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 36 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 37 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 38 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 39 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 40 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 41 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 42 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 43 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |