CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU BAO BÌ NHỰA VIỆT FILM
VIETFILM CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU BAO BÌ NHỰA VIỆT FILM - VIETFILM CO., LTD có địa chỉ tại Xóm Trần Phú, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106477089. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106477089 | Ngày cấp | 07-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU BAO BÌ NHỰA VIỆT FILM | Tên giao dịch | VIETFILM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Trần Phú, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0433654565 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106477089, VIETFILM CO., LTD, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 22 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 25 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 26 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 27 | Sản xuất đường | C10720 |
| 28 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 29 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 30 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 31 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 32 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 33 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 34 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 35 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 41 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |