CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM KHÁNH

NAM KHANH INVEST., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM KHÁNH - NAM KHANH INVEST., JSC có địa chỉ tại Số 48, ngõ 58A Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 48, ngõ 58A Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106477667. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106477667 Ngày cấp10-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM KHÁNH Tên giao dịchNAM KHANH INVEST., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 48, ngõ 58A Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 48, ngõ 58A Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình
Điện thoại0433525130 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động08-03-2014
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106477667, NAM KHANH INVEST., JSC, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
15 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán mô tô, xe máy G4541
18 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
38 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
44 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
51 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
54 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
55 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
56 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
57 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
58 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
59 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
60 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
61 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
62 Sản xuất giày dép C15200
63 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
64 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
65 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
66 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
67 In ấn C18110
68 Dịch vụ liên quan đến in C18120