CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP IMSC
IMSC INDUSTRIAL MATERIAL AND STEEL TRADE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP IMSC - IMSC INDUSTRIAL MATERIAL AND STEEL TRADE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 38 ngách 4 ngõ 117 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106480243. Người đại diện pháp luật: *** *** Vương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106480243 | Ngày cấp | 12-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP IMSC | Tên giao dịch | IMSC INDUSTRIAL MATERIAL AND STEEL TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 38 ngách 4 ngõ 117 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 38 ngách 4 ngõ 117 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0985913603 | Người đại diện | *** *** Vương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106480243, IMSC INDUSTRIAL MATERIAL AND STEEL TRADE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 12 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 13 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |