CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂY HÀ
TAY HA SCI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂY HÀ - TAY HA SCI.,JSC có địa chỉ tại Biệt thự E4 - BT1 khu đô thị Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Biệt thự E4 - BT1 khu đô thị Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106481487. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106481487 | Ngày cấp | 13-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂY HÀ | Tên giao dịch | TAY HA SCI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Biệt thự E4 - BT1 khu đô thị Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Biệt thự E4 - BT1 khu đô thị Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0435505300 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0106481487, TAY HA SCI.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 6 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 36 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 40 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 43 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 44 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 47 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 50 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 51 | Quảng cáo | M73100 |
| 52 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 53 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 54 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 55 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 57 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 58 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 59 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 62 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 63 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 64 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 65 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 66 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 67 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 68 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 69 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 70 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 71 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 72 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 73 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 74 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 75 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 76 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 78 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 79 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 80 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 81 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 82 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 83 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |