CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ BENCOM VIỆT NAM

BENCOM TECHNOLOGY CO., LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ BENCOM VIỆT NAM - BENCOM TECHNOLOGY CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 7, ngõ 335, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106481984. Người đại diện pháp luật: *** *** Bền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106481984 Ngày cấp14-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ BENCOM VIỆT NAM Tên giao dịchBENCOM TECHNOLOGY CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 7, ngõ 335, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 7, ngõ 335, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân
Điện thoại0917350200 Người đại diện*** *** Bền
Giấy phép số Ngày hoạt động13-03-2014
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0106481984, BENCOM TECHNOLOGY CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
10 Đúc sắt thép C24310
11 Đúc kim loại màu C24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
14 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
15 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
16 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
17 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
18 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
19 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
20 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
21 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
22 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
23 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
24 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
25 Sửa chữa thiết bị điện C33140
26 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
27 Xây dựng nhà các loại F41000
28 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
29 Xây dựng công trình công ích F42200
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
31 Phá dỡ F43110
32 Chuẩn bị mặt bằng F43120
33 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
35 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
36 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
38 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
39 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
41 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
43 Bán buôn gạo G46310
44 Bán buôn thực phẩm G4632
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
47 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
51 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
54 Bán buôn tổng hợp G46900
55 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
56 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
57 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
58 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
59 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
60 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
61 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
63 Vận tải hàng hóa ven biển H50121
64 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
66 Bốc xếp hàng hóa H5224
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
68 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
69 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
70 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
71 Xuất bản phần mềm J58200
72 Hoạt động viễn thông khác J6190
73 Lập trình máy vi tính J62010
74 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
75 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
76 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
77 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
78 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
79 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
80 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
81 Quảng cáo M73100
82 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
83 Cho thuê xe có động cơ N7710
84 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
85 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
86 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
87 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
89 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
90 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
91 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
92 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
93 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
94 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
95 Khai thác gỗ A02210
96 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
97 Khai thác thuỷ sản biển A03110
98 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
99 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
100 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
101 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
102 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
103 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
105 Giáo dục mầm non P85100
106 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
107 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
108 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
109 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
110 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
111 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
112 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
113 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
114 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
115 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
116 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
117 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
118 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
119 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
120 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
121 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
122 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
123 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
124 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
125 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300