CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT
VIDCC CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT - VIDCC CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 19A, ngõ 197 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106484921. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106484921 | Ngày cấp | 25-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT | Tên giao dịch | VIDCC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19A, ngõ 197 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19A, ngõ 197 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0989293315 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106484921, VIDCC CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 7 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 8 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 11 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 12 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 13 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 14 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 15 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 21 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 22 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 23 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 24 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 25 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 26 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 35 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 36 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 37 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 40 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 41 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 43 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 44 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 45 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 49 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 51 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 52 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 53 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 58 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 61 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 62 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 63 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 64 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 65 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 66 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 67 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 68 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 69 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 70 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 71 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 72 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 73 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 74 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 77 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 78 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 79 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 80 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 81 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 82 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 84 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 85 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 86 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |