CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TEKON

TEKON ONE MEMBER COMPANY LIMITED

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TEKON - TEKON ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 37D Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106485442. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106485442 Ngày cấp20-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TEKON Tên giao dịchTEKON ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 37D Vũ Trọng Phụng, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 37D Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-03-2014
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106485442, TEKON ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Thu gom rác thải không độc hại E38110
14 Thu gom rác thải độc hại E3812
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn gạo G46310
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Xuất bản phần mềm J58200
43 Lập trình máy vi tính J62010
44 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
45 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
46 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
47 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
52 Chăn nuôi trâu, bò A01410
53 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
54 Chăn nuôi dê, cừu A01440
55 Chăn nuôi lợn A01450
56 Chăn nuôi gia cầm A0146
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
60 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200