CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT GLOBAL

VIET GLOBAL INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE JOIN

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT GLOBAL - VIET GLOBAL INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE JOIN có địa chỉ đăng ký tại Tầng 10, tòa nhà VIGLACERA, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106485604. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106485604 Ngày cấp19-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT GLOBAL Tên giao dịchVIET GLOBAL INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE JOIN
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 10, tòa nhà VIGLACERA, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 10, tòa nhà VIGLACERA, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0988240635 Người đại diện*** *** Thảo
Giấy phép số Ngày hoạt động17-03-2014
Ngành nghề chính Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Mã ngànhN79200

Từ khoá: 0106485604, VIET GLOBAL INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE JOIN, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Lắp đặt hệ thống điện F43210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
17 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
19 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
20 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
21 Hoạt động viễn thông khác J6190
22 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
23 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
24 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
25 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
26 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
27 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
28 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
29 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
30 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
31 Giáo dục mầm non P85100
32 Giáo dục tiểu học P85200
33 Giáo dục nghề nghiệp P8532
34 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
35 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
36 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
37 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
38 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
39 In ấn C18110
40 Dịch vụ liên quan đến in C18120
41 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
42 Đại lý du lịch N79110
43 Điều hành tua du lịch N79120
44 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (ngành chính) N79200
45 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
46 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
47 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300