CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ĐỨC ANH
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ĐỨC ANH có địa chỉ tại Km2, Thôn 15 Đá Chông, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km2, Thôn 15 Đá Chông, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106485770. Người đại diện pháp luật: *** *** Sáu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106485770 | Ngày cấp | 20-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ĐỨC ANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km2, Thôn 15 Đá Chông, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km2, Thôn 15 Đá Chông, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ba Vì |
| Điện thoại | 0989894012 | Người đại diện | *** *** Sáu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106485770, Hà Nội, Xã Ba Vì, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Minh Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 20 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |