CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KINH KỲ
KINH KY FOOD TECHNOLOGY CO ., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KINH KỲ - KINH KY FOOD TECHNOLOGY CO ., LTD có địa chỉ tại Số 66 tổ 14, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 66 tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106487626. Người đại diện pháp luật: *** *** Lưu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106487626 | Ngày cấp | 20-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KINH KỲ | Tên giao dịch | KINH KY FOOD TECHNOLOGY CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 66 tổ 14, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 66 tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0438765659 | Người đại diện | *** *** Lưu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106487626, KINH KY FOOD TECHNOLOGY CO ., LTD, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý | G46101 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 15 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 16 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |