CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BIN.GO VIỆT NAM
BIN.GO VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BIN.GO VIỆT NAM - BIN.GO VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại LK 10-39 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106488404. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106488404 | Ngày cấp | 21-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BIN.GO VIỆT NAM | Tên giao dịch | BIN.GO VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | LK 10-39 khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | LK 10-39 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0485891142 | Người đại diện | *** *** Nguyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0106488404, BIN.GO VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 6 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 7 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 8 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 9 | In ấn | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 11 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |