CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ KHOÁNG SẢN HỒNG PHÚC
HONG PHUC DEVELOPMENT INVESTMENT AND MINERAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ KHOÁNG SẢN HỒNG PHÚC - HONG PHUC DEVELOPMENT INVESTMENT AND MINERAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 9, thôn Đông Thai, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 9, thôn Đông Thai, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106488411. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106488411 | Ngày cấp | 20-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ KHOÁNG SẢN HỒNG PHÚC | Tên giao dịch | HONG PHUC DEVELOPMENT INVESTMENT AND MINERAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 9, thôn Đông Thai, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 9, thôn Đông Thai, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0433766669 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0106488411, HONG PHUC DEVELOPMENT INVESTMENT AND MINERAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Vân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 13 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 14 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 18 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 19 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 20 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |