CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ QUỐC TẾ IDDC
IDDC INTER DITECH., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ QUỐC TẾ IDDC - IDDC INTER DITECH., JSC có địa chỉ tại Số 3, tổ 5, đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, tổ 5, đường Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106489581. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106489581 | Ngày cấp | 25-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ QUỐC TẾ IDDC | Tên giao dịch | IDDC INTER DITECH., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, tổ 5, đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, tổ 5, đường Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 02462926399 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0106489581, IDDC INTER DITECH., JSC, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 17 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 20 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 21 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 28 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 29 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |