CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ TRANG

HATRANG SDT CO., LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ TRANG - HATRANG SDT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 15, ngách 53/76, ngõ Văn Hương, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106489743. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106489743 Ngày cấp21-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ TRANG Tên giao dịchHATRANG SDT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15, ngách 53/76, ngõ Văn Hương, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15, ngách 53/76, ngõ Văn Hương, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0902178533 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động21-03-2014
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106489743, HATRANG SDT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
29 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Khai thác và thu gom than cứng B05100
43 Khai thác và thu gom than non B05200
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
46 Khai thác và thu gom than bùn B08920
47 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
48 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
49 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
50 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
51 Vệ sinh chung nhà cửa N81210