CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÁCH ĐẠI QUANG
BDQ.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÁCH ĐẠI QUANG - BDQ.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 31 A, ngõ 296 Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106490227. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106490227 | Ngày cấp | 24-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÁCH ĐẠI QUANG | Tên giao dịch | BDQ.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 31 A, ngõ 296 Minh Khai, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 31 A, ngõ 296 Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0436574970 | Người đại diện | *** *** Đại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106490227, BDQ.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 25 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 26 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Trồng lúa | A01110 |
| 31 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 32 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 33 | Trồng cây mía | A01140 |
| 34 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 35 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 36 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 37 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 38 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 39 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 40 | Trồng cây điều | A01230 |
| 41 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 42 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 43 | Trồng cây chè | A01270 |
| 44 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 45 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 46 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 47 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 48 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 49 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 50 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 51 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 52 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 56 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 57 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 58 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 59 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 60 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 62 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 63 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 64 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 65 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 66 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 69 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 70 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 71 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |