CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TOSHIRO NHẬT BẢN

TOSHIRO JAPAN., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TOSHIRO NHẬT BẢN - TOSHIRO JAPAN., JSC có địa chỉ tại Số 5A, ngách 58, ngõ 378 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5A, ngách 58, ngõ 378 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106490386. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106490386 Ngày cấp24-03-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TOSHIRO NHẬT BẢN Tên giao dịchTOSHIRO JAPAN., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5A, ngách 58, ngõ 378 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5A, ngách 58, ngõ 378 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động21-03-2014
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106490386, TOSHIRO JAPAN., JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
27 Lập trình máy vi tính J62010
28 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
29 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
30 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
31 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
34 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Trồng cây cao su A01250
37 Trồng cây chè A01270
38 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
39 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Giáo dục nghề nghiệp P8532
43 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
44 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
45 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
46 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
47 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 In ấn C18110
50 Dịch vụ liên quan đến in C18120
51 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
52 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
53 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
54 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300