CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CUỘC SỐNG HÒA PHÁT AIR
HOA PHAT AIR LIFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CUỘC SỐNG HÒA PHÁT AIR - HOA PHAT AIR LIFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 38, ngõ 364/104, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 38, ngõ 364/104, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106492915. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106492915 | Ngày cấp | 26-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CUỘC SỐNG HÒA PHÁT AIR | Tên giao dịch | HOA PHAT AIR LIFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 38, ngõ 364/104, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 38, ngõ 364/104, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0968133261 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0106492915, HOA PHAT AIR LIFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 15 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 16 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |