CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÁI LONG
THAI LONG MECHANIC COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÁI LONG - THAI LONG MECHANIC COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngõ 46 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106498466. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106498466 | Ngày cấp | 01-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÁI LONG | Tên giao dịch | THAI LONG MECHANIC COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngõ 46 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngõ 46 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0466862220 | Người đại diện | *** *** Ánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | Mã ngành | C28160 |
Từ khoá: 0106498466, THAI LONG MECHANIC COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (ngành chính) | C28160 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 4 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 5 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 6 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 7 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 24 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 25 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 26 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 27 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 30 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |