CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN MINH CHÂU
CONG TY CP TM AN MINH CHÂU
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN MINH CHÂU - CONG TY CP TM AN MINH CHÂU có địa chỉ tại Số 105 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 105 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106499389. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106499389 | Ngày cấp | 01-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN MINH CHÂU | Tên giao dịch | CONG TY CP TM AN MINH CHÂU |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 105 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 105 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0988720860 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-03-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106499389, CONG TY CP TM AN MINH CHÂU, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 22 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 25 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 26 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 27 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 34 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 35 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |