CÔNG TY TNHH DỆT LEN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VINAFASHION
VINAFASHION TRADING AND IMPORT AND EXPORT KNITTING WOOL COMP
CÔNG TY TNHH DỆT LEN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VINAFASHION - VINAFASHION TRADING AND IMPORT AND EXPORT KNITTING WOOL COMP có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 16, ngõ 76/1, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106501479. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106501479 | Ngày cấp | 03-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỆT LEN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VINAFASHION | Tên giao dịch | VINAFASHION TRADING AND IMPORT AND EXPORT KNITTING WOOL COMP |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16, ngõ 76/1, phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16, ngõ 76/1, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0904130318 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0106501479, VINAFASHION TRADING AND IMPORT AND EXPORT KNITTING WOOL COMP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 10 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 11 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 13 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |