CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ STAR

STAR INTER., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ STAR - STAR INTER., JSC có địa chỉ đăng ký tại C21, Lô DD khu đô thị mới Mỹ Đình, Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106501912. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106501912 Ngày cấp04-04-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ STAR Tên giao dịchSTAR INTER., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
C21, Lô DD khu đô thị mới Mỹ Đình, Mễ Trì, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
C21, Lô DD khu đô thị mới Mỹ Đình, Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0913120819 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động03-04-2014
Ngành nghề chính Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Mã ngànhP85600

Từ khoá: 0106501912, STAR INTER., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
6 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
7 Đóng tàu và cấu kiện nổi C30110
8 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Bán mô tô, xe máy G4541
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
30 Đại lý G46101
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
45 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
50 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
51 Lập trình máy vi tính J62010
52 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
53 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
54 Quảng cáo M73100
55 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
56 Cho thuê xe có động cơ N7710
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
58 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Chăn nuôi trâu, bò A01410
63 Chăn nuôi lợn A01450
64 Chăn nuôi gia cầm A0146
65 Chăn nuôi khác A01490
66 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
67 Dịch vụ đóng gói N82920
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Giáo dục nghề nghiệp P8532
70 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
71 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) P85600
72 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
73 Sản xuất sợi C13110
74 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
75 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
76 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
77 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
78 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
79 Đại lý du lịch N79110
80 Điều hành tua du lịch N79120
81 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200