CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG NDE VIỆT NAM

NDE VIET NAM CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG NDE VIỆT NAM - NDE VIET NAM CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngách 4, ngõ 14, tổ 2, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106502779. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106502779 Ngày cấp07-04-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG NDE VIỆT NAM Tên giao dịchNDE VIET NAM CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngách 4, ngõ 14, tổ 2, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngách 4, ngõ 14, tổ 2, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0932321486 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động04-04-2014
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106502779, NDE VIET NAM CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
4 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
5 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
6 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
7 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
8 Bốc xếp hàng hóa H5224
9 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
11 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
12 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
13 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290