CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ VIỆT LÀO
VIET LAO INVESTMENT CONSULTANT SERVICE AND TRADING LIMITED C
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ VIỆT LÀO - VIET LAO INVESTMENT CONSULTANT SERVICE AND TRADING LIMITED C có địa chỉ tại Số 29C Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29C Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106503934. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106503934 | Ngày cấp | 07-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ VIỆT LÀO | Tên giao dịch | VIET LAO INVESTMENT CONSULTANT SERVICE AND TRADING LIMITED C |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29C Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29C Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0918420123 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106503934, VIET LAO INVESTMENT CONSULTANT SERVICE AND TRADING LIMITED C, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 3 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 4 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 5 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Đại lý | G46101 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 29 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 38 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 41 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 42 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 43 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 44 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 45 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 47 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |