CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI MINH HẰNG
MINH HANG TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI MINH HẰNG - MINH HANG TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 63, phố Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 63, phố Trần Nhân Tông, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106506685. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106506685 | Ngày cấp | 10-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI MINH HẰNG | Tên giao dịch | MINH HANG TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 63, phố Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 63, phố Trần Nhân Tông, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106506685, MINH HANG TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 17 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 18 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 19 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 20 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 21 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 22 | Điều hành tua du lịch | N79120 |