CÔNG TY TNHH STEP ONE VINA
STEP ONE CO .,LTD
CÔNG TY TNHH STEP ONE VINA - STEP ONE CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn Đào Xá, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đào Xá, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106507311. Người đại diện pháp luật: *** *** Hậu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106507311 | Ngày cấp | 16-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH STEP ONE VINA | Tên giao dịch | STEP ONE CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đào Xá, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đào Xá, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chương Dương |
| Điện thoại | 0432232432 | Người đại diện | *** *** Hậu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0106507311, STEP ONE CO .,LTD, Hà Nội, Xã Chương Dương, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Thắng Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 11 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 17 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 18 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 19 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 21 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 22 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 23 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 24 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 25 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 26 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 27 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 28 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 29 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Đại lý du lịch | N79110 |