CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT

PHUONG PHAT TRADING AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT - PHUONG PHAT TRADING AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY có địa chỉ tại Thôn 5, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 5, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106509809. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106509809 Ngày cấp15-04-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT Tên giao dịchPHUONG PHAT TRADING AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn 5, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn 5, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tây Phương
Điện thoại0974441464 Người đại diện*** *** Lợi
Giấy phép số Ngày hoạt động14-04-2014
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106509809, PHUONG PHAT TRADING AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Chàng Sơn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Thu gom rác thải không độc hại E38110
17 Thu gom rác thải độc hại E3812
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
22 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
24 Xây dựng công trình công ích F42200
25 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
26 Phá dỡ F43110
27 Chuẩn bị mặt bằng F43120
28 Lắp đặt hệ thống điện F43210
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
33 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
44 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
45 Dịch vụ ăn uống khác I56290
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
48 Hoạt động hậu kỳ J59120
49 Lập trình máy vi tính J62010
50 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
51 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
52 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
53 Cổng thông tin J63120
54 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
55 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
56 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
57 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
58 Quảng cáo M73100
59 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
60 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
61 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
63 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
64 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
67 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
68 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
69 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
70 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
71 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
72 In ấn C18110
73 Dịch vụ liên quan đến in C18120
74 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200