CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚ TRƯỜNG AN
PHU TRUONG AN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚ TRƯỜNG AN - PHU TRUONG AN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 3, lạc thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 3, lạc thị, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106512657. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106512657 | Ngày cấp | 16-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚ TRƯỜNG AN | Tên giao dịch | PHU TRUONG AN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 3, lạc thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 3, lạc thị, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | Mã ngành | C25130 |
Từ khoá: 0106512657, PHU TRUONG AN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (ngành chính) | C25130 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 33 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 34 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |