CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÒA DƯƠNG
HOA DUONG TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÒA DƯƠNG - HOA DUONG TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại Đường 21B, thôn Nam Dương, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 21B, thôn Nam Dương, Xã Hòa Nam, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106514943. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106514943 | Ngày cấp | 18-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÒA DƯƠNG | Tên giao dịch | HOA DUONG TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 21B, thôn Nam Dương, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 21B, thôn Nam Dương, Xã Hòa Nam, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Xá |
| Điện thoại | 0985266688 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | Mã ngành | G4719 |
Từ khoá: 0106514943, HOA DUONG TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Hòa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 8 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 9 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 36 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (ngành chính) | G4719 |
| 37 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 38 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 39 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 42 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 44 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 45 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 46 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 47 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 48 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 49 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 52 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 53 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 54 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 56 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 57 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 58 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 59 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 60 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 61 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 62 | In ấn | C18110 |
| 63 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 64 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |