CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO, KIỂM TOÁN D.TAX VIỆT NAM
D.T.A.X VIETNAM TRAINING & CONSULTANT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO, KIỂM TOÁN D.TAX VIỆT NAM - D.T.A.X VIETNAM TRAINING & CONSULTANT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 8, ngõ 117, phố 8/3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, ngõ 117, phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106519130. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106519130 | Ngày cấp | 23-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO, KIỂM TOÁN D.TAX VIỆT NAM | Tên giao dịch | D.T.A.X VIETNAM TRAINING & CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 117, phố 8/3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 117, phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 043363986 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0106519130, D.T.A.X VIETNAM TRAINING & CONSULTANT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 29 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 34 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 35 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 36 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 37 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 38 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 39 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 40 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 41 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 42 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 43 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |