CÔNG TY TNHH ĐÁ BÁN QUÝ PHƯƠNG NAM
PHUONG NAM SEMI PRECIOUS STONE CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐÁ BÁN QUÝ PHƯƠNG NAM - PHUONG NAM SEMI PRECIOUS STONE CO., LTD có địa chỉ tại Số 11 TT4.1, khu chức năng đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11 TT4.1, khu chức năng đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106519204. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106519204 | Ngày cấp | 22-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐÁ BÁN QUÝ PHƯƠNG NAM | Tên giao dịch | PHUONG NAM SEMI PRECIOUS STONE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11 TT4.1, khu chức năng đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11 TT4.1, khu chức năng đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0977464346 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | Mã ngành | C23960 |
Từ khoá: 0106519204, PHUONG NAM SEMI PRECIOUS STONE CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (ngành chính) | C23960 |
| 2 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 6 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 9 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 10 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 12 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 13 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 14 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 16 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |