CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH HOÀN HẢO
HOAN HAO ENGINEERING WORKS AND TRADING CO ., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH HOÀN HẢO - HOAN HAO ENGINEERING WORKS AND TRADING CO ., LTD có địa chỉ tại Số 42, ngõ 126 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42, ngõ 126 Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106522038. Người đại diện pháp luật: *** *** Sử.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106522038 | Ngày cấp | 24-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH HOÀN HẢO | Tên giao dịch | HOAN HAO ENGINEERING WORKS AND TRADING CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 42, ngõ 126 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 42, ngõ 126 Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0967826482 | Người đại diện | *** *** Sử |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0106522038, HOAN HAO ENGINEERING WORKS AND TRADING CO ., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 16 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 17 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |