CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ MÔI TRƯỜNG SAO VIỆT
SAO VIET ENVIRONMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ MÔI TRƯỜNG SAO VIỆT - SAO VIET ENVIRONMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Mạnh Tân, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106522045. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ đóng gói
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106522045 | Ngày cấp | 25-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ MÔI TRƯỜNG SAO VIỆT | Tên giao dịch | SAO VIET ENVIRONMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Mạnh Tân, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0986838603 | Người đại diện | *** *** Nguyệt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ đóng gói | Mã ngành | N82920 |
Từ khoá: 0106522045, SAO VIET ENVIRONMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Thụy Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 37 | Dịch vụ đóng gói (ngành chính) | N82920 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 40 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 41 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 42 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |