CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỢN SẠCH PHÚ XUYÊN
PHU XUYEN CLEAN PIGS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỢN SẠCH PHÚ XUYÊN - PHU XUYEN CLEAN PIGS CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Lễ Nhuế, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lễ Nhuế, Xã Tân Dân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106523384. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi lợn
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106523384 | Ngày cấp | 25-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỢN SẠCH PHÚ XUYÊN | Tên giao dịch | PHU XUYEN CLEAN PIGS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lễ Nhuế, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lễ Nhuế, Xã Tân Dân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chuyên Mỹ |
| Điện thoại | 0433795878 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn | Mã ngành | A01450 |
Từ khoá: 0106523384, PHU XUYEN CLEAN PIGS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Chuyên Mỹ, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Tân Dân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 19 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 20 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 21 | Chăn nuôi lợn (ngành chính) | A01450 |
| 22 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 27 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 28 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |