CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN MINH LONG
MINH LONG DAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN MINH LONG - MINH LONG DAT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 3, tổ 18, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, tổ 18, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106523465. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106523465 | Ngày cấp | 26-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN MINH LONG | Tên giao dịch | MINH LONG DAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, tổ 18, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, tổ 18, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0436757350 | Người đại diện | *** *** Bảy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106523465, MINH LONG DAT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 15 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 22 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 24 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 25 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |