CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO MI CHU
BAMBOO MI CHU CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO MI CHU - BAMBOO MI CHU CO., LTD có địa chỉ tại Số 9/112 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9/112 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106523793. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106523793 | Ngày cấp | 26-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO MI CHU | Tên giao dịch | BAMBOO MI CHU CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9/112 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9/112 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0106523793, BAMBOO MI CHU CO., LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 5 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 9 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 10 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 11 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 12 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 13 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 16 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 17 | Khai thác muối | B08930 |
| 18 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 19 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 20 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |