CÔNG TY TNHH BUSINESS PARTNER VIỆT NAM

BUSINESS PARTNER VN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH BUSINESS PARTNER VIỆT NAM - BUSINESS PARTNER VN CO.,LTD có địa chỉ tại Nhà liền kề B5-15, dự án Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà liền kề B5-15, dự án Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106523994. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106523994 Ngày cấp28-04-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BUSINESS PARTNER VIỆT NAM Tên giao dịchBUSINESS PARTNER VN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà liền kề B5-15, dự án Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà liền kề B5-15, dự án Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0903294222 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động25-04-2014
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106523994, BUSINESS PARTNER VN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sửa chữa thiết bị điện C33140
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
15 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Dịch vụ ăn uống khác I56290
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
41 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
44 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
48 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
51 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
52 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290