CÔNG TY TNHH BẢO QUẢN LÂM SẢN TIẾN QUÂN
TIEN QUAN FOREST PRODUCTS PRESERVATION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH BẢO QUẢN LÂM SẢN TIẾN QUÂN - TIEN QUAN FOREST PRODUCTS PRESERVATION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 05, hẻm 28/248/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106524691. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106524691 | Ngày cấp | 28-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BẢO QUẢN LÂM SẢN TIẾN QUÂN | Tên giao dịch | TIEN QUAN FOREST PRODUCTS PRESERVATION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 05, hẻm 28/248/192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 05, hẻm 28/248/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0485874464 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106524691, TIEN QUAN FOREST PRODUCTS PRESERVATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 3 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 9 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 11 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 12 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 16 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |